Mã lỗi Hino P2457: Hiệu suất két làm mát EGR kém

21/10/2025

Mô tả kỹ thuật

ECU động cơ phát hiện nhiệt độ khí EGR tăng bất thường thông qua cảm biến nhiệt độ khí tại đầu ra bộ làm mát EGR.

Mô tả sự cố

Hiệu suất của bộ làm mát EGR đã giảm.

Điều kiện thiết đặt mã lỗi

Điều kiện phát hiện

  • Tốc độ động cơ > 1.500 vòng/phút.
  • Lượng phun nhiên liệu ≥ 40 mm³/chu kỳ/xy lanh.
  • Điện áp ắc quy trong khoảng 10–16 V.
  • Dao động tốc độ động cơ < 156 vòng/phút.
  • Dao động lượng phun nhiên liệu < 87 mm³/chu kỳ/xy lanh.
  • Áp suất khí quyển ≥ 75 kPa {10.8 psi}.
  • Tốc độ xe ≥ 21 km/h {13 mph}.
  • Lưu lượng khí nạp ≥ 75 g/giây.
  • Cảm biến nhiệt độ khí nạp (tích hợp cảm biến lưu lượng khí) đọc nhiệt độ ≥ -10°C {14°F}.

Mã lỗi được ghi nhận khi tất cả các điều kiện sau đồng thời thỏa mãn trong ít nhất 40 giây:

Tiêu chí phán đoán

  • Hiệu suất bộ làm mát EGR (EGR cooler) được tính toán từ tốc độ động cơ, lượng phun nhiên liệu, nhiệt độ khí EGR tại đầu ra bộ làm mát, và nhiệt độ nước làm mát không vượt quá 65%.
  • Hiệu suất intercooler (két làm mát khí nạp) được tính từ cảm biến nhiệt độ khí nạp, cảm biến áp suất tăng áp, cảm biến nhiệt độ khí nạp (đầu ra intercooler) và cảm biến áp suất khí quyển đạt/ vượt mức 45–65% (ứng với tốc độ xe 21 và 40 km/h {13 và 25 mph}).
  • Độ chênh lệch giữa: lượng EGR ước tính từ tốc độ động cơ và lượng phun, nhiệt độ ống góp nạp ước tính từ cảm biến nhiệt độ khí EGR (đầu ra bộ làm mát) và cảm biến nhiệt độ khí nạp (đầu ra intercooler), và giá trị của cảm biến nhiệt độ khí nạp (tại ống góp nạp),
    nằm trong 40°C {104°F} (khi lưu lượng EGR ở mức 40%).

Điều kiện reset 

Ngay sau khi hệ thống khôi phục về trạng thái/điều kiện bình thường.

Cảnh báo khi mã lỗi được ghi nhận

  • MIL: BẬT
  • Đèn SVS: TẮT

Triệu chứng trên xe khi mã lỗi được ghi nhận

  • Công suất giảm (xe ì) hoặc chết máy, do lọc DPR (bộ lọc hạt muội – tương tự DPF) bị tắc vì muội than tích tụ bất thường.

Công việc trước kiểm tra

  • Kiểm tra điện áp ắc quy nằm trong phạm vi bình thường.

Công việc sau kiểm tra

  • Xóa toàn bộ mã lỗi đã lưu.
  • Lái thử và kiểm tra xác nhận không còn mã lỗi được lưu lại.

Nguyên nhân có thể

Cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR:

  • Hỏng cảm biến.

Mạch cấp nước làm mát cho bộ làm mát EGR:

  • Rò rỉ nước làm mát trong mạch.
  • Lọt khí do xả gió (thông khí) không đúng cách.

Bộ làm mát EGR (EGR cooler):

  • Lọt khí do xả gió/khử khí không đúng cách.
  • Rò rỉ nước làm mát từ bộ làm mát EGR.
  • Biến dạng đường dẫn nước làm mát của bộ làm mát EGR.
  • Tắc nghẽn do muội bám ở cửa vào/ra của đường dẫn khí EGR.
  • Tắc nghẽn do chất lạ/cặn bẩn tích tụ trong đường nước làm mát của bộ làm mát EGR.

Lỗi van EGR.

Lỗi bướm ga diesel.

Lỗi van điều khiển hút (SCV).

Lỗi kim phun.

Quy trình kiểm tra.

Các bước xử lý sự cố

Bước 1: 

Kiểm tra đầu nối (giắc) của cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR.

Kiểm tra kết nối của đầu nối cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR (lỏng lẻo, tiếp xúc kém).

Có phát hiện lỗi/hỏng hóc nào không?

Có – Cắm chặt lại giắc, sửa chữa nếu cần.
Xóa toàn bộ DTC đã lưu. 

Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử

Không – Chuyển sang Bước 2

Bước 2: 

Kiểm tra cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR.

  1. Kiểm tra cách lắp đặt của cảm biến.
  2. Đảm bảo cảm biến không bám bẩn và không bị hư hại.

Có phát hiện lỗi/hỏng hóc nào không?

Có – Vệ sinh cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR và lắp đúng vị trí. Nếu bị hư hỏng, thay mới cảm biến. 

Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Không – Chuyển sang Bước 3.

Bước 3

Kiểm tra cụm cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR.

  1. Đặt công tắc khởi động về vị trí “LOCK”.
  2. Ngắt (rút) giắc cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR.
  3. Dùng đồng hồ đo điện kiểm tra điện trở giữa các chân của cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR.
ĐIỀU KIỆN ĐO: NỐI ĐỒNG HỒ ĐO:  GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN
Công tắc khởi động: LOCK Giữa các chân THG – E2 của cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR 20°C {68°F}: 13.7 – 29.8 kΩ

50°C {122°F}: 7.13 – 13.7 kΩ

80°C {176°F}: 4.1 – 7.13 kΩ

Các giá trị đo có nằm trong phạm vi tiêu chuẩn không?

Có – Chuyển sang Bước 4. Không – Thay cảm biến nhiệt độ khí đầu ra bộ làm mát EGR.

Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Bước 4

Kiểm tra nước làm mát.

  1. Kiểm tra mức và tình trạng nước làm mát trong bình chứa.
  2. Kiểm tra tình trạng ống dẫn nước làm mát (có tắc nghẽn hoặc rò rỉ không).

Có phát hiện lỗi/bất thường nào không?

Có – Bổ sung nước làm mát, hoặc sửa chữa/thay thế bộ phận hỏng.

Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Không – Chuyển sang Bước 5.

Bước 5

Kiểm tra bộ làm mát EGR lần 1.
Kiểm tra xem muội than có làm tắc nghẽn tại cửa vào/ra của đường dẫn khí EGR không.

Có phát hiện lỗi/bất thường nào không?

Có – Loại bỏ muội than ở cửa ra/vào của đường dẫn khí, rồi chuyển sang Bước 6. Không – Chuyển sang Bước 6.

Bước 6

Kiểm tra bộ làm mát EGR lần 2.

  1. Kiểm tra xem có chất lạ bám trong đường nước làm mát của bộ làm mát EGR không?
  2. Kiểm tra đường nước làm mát của bộ làm mát EGR có bị tắc do biến dạng hoặc hư hỏng khác không?
  3. Kiểm tra xem nước làm mát có rò rỉ từ bộ làm mát EGR không?

Có phát hiện lỗi/bất thường nào không?

Có – Loại bỏ muội than ở cửa vào/ra của đường dẫn khí, hoặc sửa chữa/thay thế bộ phận hỏng. 

Nếu nguyên nhân duy nhất của sự cố là muội than, chuyển sang Bước 6.

Không – Chuyển sang Bước 7.

Bước 7

Kiểm tra van EGR.

  • Kiểm tra xem van EGR có hư hỏng do dị vật lọt vào không?
  • Kiểm tra cửa vào/ra của đường dẫn khí xả có bị muội than làm tắc không?

Có phát hiện lỗi/bất thường nào không?

Có – Loại bỏ dị vật và vệ sinh đường dẫn. Thay van EGR nếu bị hư hỏng.

Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Không – Chuyển sang Bước 8.

Bước 8

Kiểm tra độ trễ phản hồi của van EGR [bằng máy chẩn đoán].

  1. Kết nối xe với máy chẩn đoán.
  2. Vặn công tắc khởi động về vị trí “ON”.
  3. Trên màn hình máy chẩn đoán chọn [Engine].
  4. Chọn [Inspection Menu] → [EGR inspection], sau đó kiểm tra độ trễ phản hồi giữa vị trí EGR mục tiêu (Target EGR) và vị trí EGR thực tế (Actual EGR).

CHÚ Ý: Thực hiện kiểm tra khi động cơ đang dừng để tránh hư hỏng.

Quy trình kiểm tra:

  1. Chọn [Inspection Menu].
  2. Chọn [EGR inspection].
  3. Nhấn [Start inspection].
  4. Chọn [EGR opening UP]: kiểm tra độ trễ phản hồi ở từng bước giữa Target EGR và Actual EGR từ 0 → 100%.
  5. Chọn [EGR opening DOWN]: kiểm tra độ trễ phản hồi ở từng bước giữa Target EGR và Actual EGR từ 100 → 0%.

Lưu ý: Vị trí mở EGR thay đổi khoảng 10% mỗi bước trong phạm vi 0–100%.

GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN
Độ trễ phản hồi phải nhỏ hơn 5 giây.

Các giá trị đo có đạt tiêu chuẩn không?

Có – Chuyển sang Bước 9. Không – Thay van EGR.
Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Bước 9

Kiểm tra bướm ga diesel.

  • Tắt động cơ.
  • Kiểm tra tình trạng hoạt động của bướm ga diesel (hiện tượng mở bất thường hoặc kẹt van).

Có phát hiện lỗi/bất thường nào không?

Có – Thay bướm ga diesel.

Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Không – Chuyển sang Bước 10.

Bước 10

Kiểm tra van điều khiển hút SCV [bằng máy chẩn đoán].
Thực hiện kiểm tra SCV và kiểm tra tái hiện lỗi (malfunction reproduction test).
Để biết quy trình chi tiết, tham khảo phần “SCV Free Acceleration Test” ở các trang sau.

Có phát hiện lỗi/bất thường nào không?

Bước 11

Kiểm tra kim phun (Injector) [bằng máy chẩn đoán].

  1. Khởi động động cơ.
  2. Chọn [Injection quantity] trong menu [Data monitor setting] để đo lượng phun nhiên liệu.
  3. Chọn [Engine revolution] trong [Data monitor setting] để đo dao động vòng tua động cơ.
ĐIỀU KIỆN ĐO:
  • Tốc độ động cơ: 1.500 vòng/phút
  • Không tải
  • Cần số hộp số (T/M shift lever): Neutral (số N)
  • Máy lạnh (A/C) tắt, máy nén khí không hoạt động
  • Nhiệt độ nước làm mát động cơ: Trên 80°C {176°F}

 

GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN
Loại hộp số (T/M Type) Lượng phun nhiên liệu (Q) Dao động vòng tua (⊿Ne)
Allison 2200 ≤ 5.0 mm³/chu kỳ ≤ 26 r/min
Allison 2500 ≤ 6.0 mm³/chu kỳ
Allison 3500

Các giá trị đo (lượng phun và dao động vòng tua) có đạt tiêu chuẩn không?

Có – Chuyển sang Bước 12. Không – Thay kim phun (injector).
Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Bước 12

Kiểm tra mã DTC được phát hiện (ECU động cơ) [bằng máy chẩn đoán].

  1. Làm ấm động cơ (nhiệt độ nước làm mát ≥ 60°C {140°F}).
  2. Tắt động cơ.
  3. Vặn công tắc khởi động về vị trí “ON”.
  4. Chọn [Engine] và kiểm tra xem mã lỗi P2457 có được phát hiện không.

Mã DTC P2457 có xuất hiện không?

Có – Thay ECU động cơ (Engine ECU).
Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.
Không – Hoàn tất quy trình.
Xóa toàn bộ DTC đã lưu. Kiểm tra xác nhận không còn DTC sau khi lái thử.

Kiểm tra tăng tốc tự do SCV

Phương pháp kiểm tra

Mô hình tốc độ động cơ

  • Sau khi động cơ đạt nhiệt độ làm việc (trên 82°C {179.6°F}).
  • Sau khi máy nén khí đã tăng áp xong (hoàn tất nạp áp suất).
  • Tắt A/C và đèn pha.
  • Tắt toàn bộ thiết bị phụ (PTO, máy nén lạnh, v.v.).
  • Điều khiển tốc độ động cơ bằng cách vận hành hệ thống Cruise Control.

Các loại dữ liệu cần đo bằng máy chẩn đoán:

  • Tốc độ động cơ (Engine revolution)
  • Nhiệt độ nước làm mát động cơ (Engine coolant temperature)
  • Lượng phun nhiên liệu (Injection quantity)
  • Giá trị dòng điện mục tiêu cuối cùng của bơm (Pump current target final value)
  • Áp suất thực tế trên ống rail chung (Actual common rail pressure)
  • Áp suất mục tiêu trên ống rail chung (Target common rail pressure)

Nếu xuất hiện các hiện tượng sau, bài kiểm tra bị KHÔNG ĐẠT (FAIL). Nếu không xuất hiện, thì ĐẠT (OK).

  • Áp suất nhiên liệu giảm liên tục từ 5 MPa trở lên trong 5 giây hoặc lâu hơn.
  • Biện pháp: Thay bơm cấp nhiên liệu (supply pump).
  • Áp suất nhiên liệu tăng liên tục từ 5 MPa trở lên trong 5 giây hoặc lâu hơn.
  • Biện pháp: Thay van điều khiển hút
  • Áp suất cực đại trên ống rail chung vượt quá 222 MPa, dù chỉ trong một khoảnh khắc khi áp suất tăng.
  • Biện pháp: Thay van điều khiển hút (SCV).
  • Sau khi áp suất cực đại của ống rail chung vượt quá 222 MPa trong quá trình tăng áp, áp suất thực tế giảm thấp hơn áp suất mục tiêu.
  • Biện pháp: Thay van điều khiển hút (SCV).
  • Trước khi áp suất cực đại của ống rail chung vượt quá 222 MPa trong quá trình tăng áp, áp suất thực tế giảm nhanh xuống thấp hơn áp suất mục tiêu.
  • Biện pháp: Thay ống rail chung (common rail).
  • Áp suất cực đại của ống rail chung vượt quá 222 MPa trong quá trình giảm áp.
  • Biện pháp: Kiểm tra đường ống hồi nhiên liệu (return pipe).
  • Áp suất nhiên liệu dao động ở một tốc độ nhất định và giảm khi tốc độ cao hơn.
  • Biện pháp: Thay bơm cấp nhiên liệu (supply pump).
  • Hiện tượng dao động áp suất (hunting) duy trì ở mức từ 10 MPa trở lên trong hơn 5 giây.
  • Biện pháp: Thay van điều khiển hút (SCV – Suction Control Valve).
  • Động cơ bị tắt trong quá trình xả áp (giảm áp suất nhiên liệu).
  • Biện pháp: Thay van điều khiển hút (SCV – Suction Control Valve).
  • Áp suất mục tiêu của ống rail chung khi động cơ chạy không tải lệch khỏi giá trị tiêu chuẩn.
  • Biện pháp: Thay van điều khiển hút (SCV – Suction Control Valve).

Giá trị cuối cùng của bài kiểm tra dòng điện mục tiêu của bơm

  • Động cơ đã đạt nhiệt độ làm việc (trên 82°C {179.6°F}).
  • Máy nén khí đã tăng áp hoàn tất.
  • Tắt A/C và đèn pha.
  • Tắt tất cả thiết bị khác (PTO, máy nén lạnh, v.v.).
  • Tốc độ động cơ: 750 vòng/phút.

Tiêu chuẩn:

  • Giá trị dòng điện trung bình: 1740 ± 40 mA
  • Dao động dòng điện: < 80 mA

ECUTools Việt Nam

Whatsapp: +84.899.402.402

Facebook: ECUTools.vn

Youtube: ECUToolsvn

Tiktok: ECUTools

Website: ECUTools.vn