Mã lỗi Hino P0234: Áp Suất Tăng Áp Vượt Quá Mức
Mô Tả Kỹ Thuật
Cụm VNT sẽ điều khiển mô-tơ để thay đổi độ mở của van xả nhầm điều chỉnh tốc độ turbo và áp suất tăng áp. Nó quan sát độ chênh lệch giữa áp suất tăng áp mục tiêu và áp suất tăng áp thực tế để kiểm tra xem áp suất thực tế có cao hơn áp suất mục tiêu hay không.
Điều Kiện Thiết Lập Mã Lỗi
Áp suất tăng áp cao hơn giá trị quy định
Điều Kiện Thiết Lập Mã Lỗi
Điều kiện phát hiện mã lỗi:
- Tốc độ động cơ là 700 vòng/phút hoặc cao hơn
- Lượng phun nhiên liệu là 10 mm3/xy lanh hoặc nhiều hơn
- Lượng phun thay đổi nhỏ hơn 1.7 mm3/xy lanh
- Cường độ dòng điện cấp cho van SCV là 1,500 mA hoặc cao hơn
- Không có mã lỗi liên quan đến bơm tiếp vận
Tiêu chí thiết đặt:
Giá trị tính toán của (chỉ số áp suất ống rail thực tế – Áp suất mong muốn trên ống rail) duy trì ở mức 15 MPa hoặc cao hơn trong 15 giây
Điều Kiện Reset
Ngay sau khi hoạt động bình thường trở lại và khóa điện được vặn về vị trí “LOCK”
Dấu Hiệu, Cảnh Báo Hoặc Quy Định Điều Khiển Hệ Thống Khi Mã Lỗi Được Thiết Lập
- Đèn MIL: OFF
- Đèn SVS: OFF
- Công suất động cơ bị giới hạn
- Chức năng Cruise Control không hoạt động
Hiện Tượng Trên Xe Khi Mã Lỗi Được Thiết Lập
Triệu chứng khi xe hoạt động chế độ dự phòng (chức năng an toàn khi bị lỗi):
- Động cơ hoạt động không hết công suất
- Cruise Control không hoạt động
Triệu chứng khi xe bị lỗi:
Cruise Control không hoạt động
Công Tác Kiểm Tra Trước Khi Sửa Chữa
- Kiểm tra điện áp ắc quy nằm trong khoảng bình thường
Công Tác Kiểm Tra Sau Khi Sửa Chữa
- Xóa tất cả mã lỗi lịch sử
- Kiểm tra và đảm bảo rằng không có mã lỗi nào được lưu lại sau khi lái thử
Nguyên Nhân Có Thể
Lỗi cơ cấu chấp hành của VNT (lỗi đóng cửa xả của VNT).
Lỗi van EGR (lỗi đóng van EGR).Nghẹt ống cảm biến áp suất turbo
− Lỗi cảm biến áp suất tăng áp (tín hiệu điện áp chập chờn, nguồn cấp cho cảm biến hoặc mass có vấn đề)
Quy Trình Kiểm Tra
Các Bước Khắc Phục Sự Cố
Bước 1: Kiểm tra mã lỗi động cơ [bằng máy chẩn đoán]
- Bật khóa điện về vị trí “LOCK”
- Kết nối máy chẩn đoán
- Chọn [Engine] và kiểm tra có bất kì mã lỗi nào khác ngoài P0234 (ví dụ như P0045, P0401) được phát hiện hay không
Có phát hiện mã lỗi nào khác ngoài P0234 được phát hiện hay không?
| Có | Đi đến quy trình chẩn đoán các mã lỗi liên quan |
| Không | Đi đến Bước 2 |
Bước 2: Kiểm tra ống hơi của cảm biến áp suất turbo
Đảm bảo rằng ống hơi của cảm biến áp suất turbo không bị nghẹt, bị đứt hoạt bị nứt
Đảm bảo đường ống dẫn từ bên phía đường ống nạp đến cảm biếp áp suất turbo không bị nghẹt
Có bất thường nào không?
| Có | Thay thế đường ống hơi của cảm biến áp suất turbo. Vệ sinh sạch đường ống nạp. Xóa các mã lỗi lịch sử. Kiểm tra và đảm bảo rằng không có mã lỗi nào được lưu lại sau khi lái thử |
| Không | Đi đến Bước 3 |
Bước 3: Kiểm tra nguồn cấp cho cảm biến áp suất turbo
- Vặn khóa điện về vị trí “LOCK”
- Rút giắc điện của cảm biến áp suất turbo
- Bật khóa điện “ON”
- Dùng đồng hồ VOM để đo 2 chân trên giắc điện của cảm biến áp suất turbo
| ĐIỀU KIỆN ĐO LƯỜNG | CHÂN GIẮC CẦN KIỂM TRA | GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN |
| Khóa điện: ON | Chân giắc điện của cảm biến áp suất turbo
VCC – GND |
4.75 – 5.25V |
Các giá trị đo được có nằm trong khoảng tiêu chuẩn không?
| Có | Đi đến Bước 4 |
| Không | Kiểm tra lại đường dây điện và ECU. Xóa các mã lỗi lịch sử. Kiểm tra và đảm bảo rằng không có mã lỗi nào được lưu lại sau khi lái thử |
Bước 4: Kiểm tra độ trễ phản hồi của bộ điều khiển VNT [bằng máy chẩn đoán]
- Bật khóa điện về vị trí “LOCK”
- Kết nối máy chẩn đoán
- Bật khóa điện “ON” và chọn [Engine]
- Chọn [Inspection Menu] và sau đó so sánh giá trị của “Target VNT position” và “Actual VNT position”
THẬN TRỌNG: Chỉ thực hiện kiểm tra khi động cơ đã dừng hoạt động để tránh hư hỏng
Quy trình kiểm tra
- Chọn [Inspection Menu]
- Chọn [VNT inspection]
- Bấm vào [Start inspection]
- Chọn [VNT UP]
Kiểm tra độ trễ phản hồi của “Target VNT position” và “Actual VNT position” từ 0% đến 90%
- Chọn [VNT DOWN]
Kiểm tra độ trễ phản hồi của “Target VNT position” và “Actual VNT position” từ 90% đến 0%
LƯU Ý: Thay đổi độ mở của VNT mỗi bước khoảng 10% trong khoảng 0 – 90%
| GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN |
| Từ “Target VNT position” cho đến “Actual VNT position”, độ trễ phản hổi phải trong vòng 3 giây |
Các giá trị đo được có nằm trong khoảng tiêu chuẩn không?
| Có | Đi đến Bước 5 |
| Không | Thay cụm turbo mới. Xóa các mã lỗi lịch sử. Kiểm tra và đảm bảo rằng không có mã lỗi nào được lưu lại sau khi lái thử |
Bước 5: Kiểm tra độ trễ phản hồi của van EGR [bằng máy chẩn đoán]
Chọn [Inspection Menu] và kế đến chọn [EGR position], so sánh giá trị của “Target EGR position” và “Actual EGR position”
THẬN TRỌNG: Chỉ thực hiện kiểm tra khi động cơ đã dừng hoạt động để tránh hư hỏng
Quy trình kiểm tra
- Chọn [Inspection Menu]
- Chọn [EGR inspection]
- Bấm vào [Start inspection]
- Chọn [EGR opening UP]
Kiểm tra độ trễ phản hồi của “Target EGR position” và “Actual EGR position” từng bước từ 0% đến 100%
- Chọn [EGR opening DOWN]
Kiểm tra độ trễ phản hồi của “Target EGR position” và “Actual EGR position” từng bước từ 100% đến 0%
LƯU Ý: Thay đổi độ mở của EGR từng bước khoảng 10% trong khoảng 0 – 100%
| GIÁ TRỊ TIÊU CHUẨN |
| Từ “Target EGR position” cho đến “Actual EGR position”, độ trễ phản hổi phải trong vòng 3 giây |
Các giá trị đo được có nằm trong khoảng tiêu chuẩn không?
| Có | Kiểm tra mã lỗi P0234 có được phát hiện một lần nữa không. Xóa các mã lỗi lịch sử. Kiểm tra và đảm bảo rằng không có mã lỗi nào được lưu lại sau khi lái thử |
| Không | Thay van EGR mới. Xóa các mã lỗi lịch sử. Kiểm tra và đảm bảo rằng không có mã lỗi nào được lưu lại sau khi lái thử |
Whatsapp: +84.899.402.402
Facebook: ECUTools.vn
Youtube: ECUToolsvn
Tiktok: ECUTools
Website: ECUTools.vn





